
Đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh: Chiều dài 120 km, tổng mức đầu tư 147.370 tỷ đồng
Dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh được đề xuất với chiều dài khoảng 120 km, tốc độ thiết kế tối đa 350 km/h, thời gian di chuyển dự kiến 30 phút. Tuyến đường đi qua Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh, góp phần tăng cường kết nối liên vùng phía Bắc.
________________________________________
Lộ trình triển khai dự án
Theo thông tin thể hiện:
Tháng 1/2026: Phê duyệt chủ trương đầu tư
Tháng 3/2026: Khởi công
Năm 2028: Hoàn thành
________________________________________
Quy mô và thông số kỹ thuật tuyến đường sắt Hà Nội – Quảng Ninh
Chiều dài tuyến: 120 km
Thời gian di chuyển dự kiến: 30 phút
Tốc độ thiết kế:
120 km/h (một số đoạn)
350 km/h (tốc độ cao)
Khổ đường đôi: 1.435 mm
Hình thức: Điện khí hóa
________________________________________
Hướng tuyến và chiều dài qua từng địa phương
Tuyến đường sắt tốc độ cao đi qua các địa phương với chiều dài cụ thể:
Qua Hà Nội: 16 km
Qua Bắc Ninh: 32 km
Qua Hải Phòng: 33 km
Qua Quảng Ninh: 39 km
Các điểm ga chính
Cổ Loa
Gia Bình (khu vực Sân bay Gia Bình)
Ninh Xá
Yên Tử
Hạ Long Xanh (Depot)
________________________________________
Nhu cầu giải phóng mặt bằng
Diện tích giải phóng mặt bằng (ha)
Quảng Ninh: 270 ha
Hải Phòng: 210 ha
Bắc Ninh: 22 ha
Hà Nội: 44 ha
Chi phí giải phóng mặt bằng (tỷ đồng)
Quảng Ninh: 3.570 tỷ đồng
Hải Phòng: 5.590 tỷ đồng
Bắc Ninh: 258 tỷ đồng
Hà Nội: 835 tỷ đồng
________________________________________
Tổng mức đầu tư dự án
Tổng mức đầu tư: 147.370 tỷ đồng
Phân bổ theo địa phương (tỷ đồng)
Hà Nội: 19.720
Bắc Ninh: 38.980
Hải Phòng: 40.570
Quảng Ninh: 48.100
________________________________________
Cơ cấu nguồn vốn
Vốn góp của nhà đầu tư (15%): 22.110 tỷ đồng
Vốn nhà đầu tư huy động (85%): 125.260 tỷ đồng
________________________________________
Tác động kết nối vùng
Tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh rút ngắn thời gian di chuyển còn 30 phút, tăng cường kết nối giữa Thủ đô với các trung tâm công nghiệp, logistics và du lịch phía Bắc như Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh. Dự án được thiết kế theo tiêu chuẩn điện khí hóa, khổ đường đôi 1.435 mm, phù hợp định hướng phát triển hạ tầng giao thông hiện đại.




